鷗波

ōu bō âu ba

Hán Việt: âu ba · Pinyin: ōu bō

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸥鸟生活的水面。比喻悠闲自在的退隐生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸥鸟生活的水面。比喻悠闲自在的退隐生活。

Eng

  • Cihui 鷗波 ubō id. lead the leisurely life of a hermit