鷗鴉 ōu yā · âu nha Hán Việt: âu nha · Pinyin: ōu yā Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 鴉 (nha)Pinyinōu yāHán Việtâu nhaCấu tạo鷗 + 鴉 · âu + nha nghĩa thành phần: âu + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。摇橹声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。摇橹声。