鴉九

yā jiǔ nha cửu

Hán Việt: nha cửu · Pinyin: yā jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸦九"; 人名。唐有张鸦九,善铸剑,其所造剑名鸦九剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦九"。 2.人名。唐有张鸦九,善铸剑,其所造剑名鸦九剑。