鴉兒
nha nhi
Hán Việt: nha nhi · Pinyin: yā ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸦儿"; 乌鸦; 指妇女用鸦黄粉在额上画的妆饰; 指少年骁勇善战者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦儿"。 2.乌鸦。 3.指妇女用鸦黄粉在额上画的妆饰。 4.指少年骁勇善战者。
Hán Việt: nha nhi · Pinyin: yā ér