鴉兢 yā jīng · nha căng Hán Việt: nha căng · Pinyin: yā jīng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 兢 (căng)Pinyinyā jīngHán Việtnha căngCấu tạo鴉 + 兢 · nha + căng nghĩa thành phần: nha + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鸦舅。Tân Hoa Tự Điển 1.即鸦舅。