鴉兵 yā bīng · nha binh Hán Việt: nha binh · Pinyin: yā bīng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 兵 (binh)Pinyinyā bīngHán Việtnha binhCấu tạo鴉 + 兵 · nha + binh nghĩa thành phần: nha + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神出鬼没﹑来去无踪之兵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神出鬼没﹑来去无踪之兵。