鴉軍 yā jūn · nha quân Hán Việt: nha quân · Pinyin: yā jūn Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 軍 (quân)Pinyinyā jūnHán Việtnha quânCấu tạo鴉 + 軍 · nha + quân nghĩa thành phần: nha + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鸦儿军。Tân Hoa Tự Điển 1.即鸦儿军。