鴉叉

yā chā nha xoa

Hán Việt: nha xoa · Pinyin: yā chā

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即丫叉。叉物用的叉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即丫叉。叉物用的叉子。