鴉發 yā fā · nha phát Hán Việt: nha phát · Pinyin: yā fā Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 發 (phát)Pinyinyā fāHán Việtnha phátCấu tạo鴉 + 發 · nha + phát nghĩa thành phần: nha + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸦发"; 乌发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦发"。 2.乌发。