鴉頭 yā tóu · nha đầu Hán Việt: nha đầu · Pinyin: yā tóu Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 頭 (đầu)Pinyinyā tóuHán Việtnha đầuCấu tạo鴉 + 頭 · nha + đầu nghĩa thành phần: nha + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸦头"; 即丫头。双髻丫形。指童男女; 即鸦头袜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦头"。 2.即丫头。双髻丫形。指童男女。 3.即鸦头袜。