鴉忽 yā hū · nha hốt Hán Việt: nha hốt · Pinyin: yā hū Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 忽 (hốt)Pinyinyā hūHán Việtnha hốtCấu tạo鴉 + 忽 · nha + hốt nghĩa thành phần: nha + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 源于阿拉伯语yāqūt。宝石名。Tân Hoa Tự Điển 1.源于阿拉伯语yāqūt。宝石名。