鴉塗

yā tú nha đồ

Hán Việt: nha đồ · Pinyin: yā tú

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹涂鸦。比喻胡乱写作,常用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹涂鸦。比喻胡乱写作,常用作谦词。