鴉瑚

yā hú nha hô

Hán Việt: nha hô · Pinyin: yā hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"鸦鹘"; 即鸦忽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"鸦鹘"。 2.即鸦忽。