鴉翎 yā líng · nha linh Hán Việt: nha linh · Pinyin: yā líng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 翎 (linh)Pinyinyā língHán Việtnha linhCấu tạo鴉 + 翎 · nha + linh nghĩa thành phần: nha + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鸦的羽毛; 比喻黑发。Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦的羽毛。 2.比喻黑发。