鴉臼

yā jiù nha cữu

Hán Việt: nha cữu · Pinyin: yā jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸦臼"; 即乌臼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦臼"。 2.即乌臼。