鴉舅

yā jiù nha cữu

Hán Việt: nha cữu · Pinyin: yā jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌桕。子可榨油,为制烛原料; 鸟名。似鸦而小,黑色,嘴边有毛甚劲﹐能逐鸦,鸦见避之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌桕。子可榨油,为制烛原料。 2.鸟名。似鸦而小,黑色,嘴边有毛甚劲﹐能逐鸦,鸦见避之。