鴉軋

yā yà nha yết

Hán Việt: nha yết · Pinyin: yā yà

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容门户启闭声; 象声词。形容辘轳汲水声; 象声词。摇橹声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容门户启闭声。 2.象声词。形容辘轳汲水声。 3.象声词。摇橹声。