鴉雛

yā chú nha sồ

Hán Việt: nha sồ · Pinyin: yā chú

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (sồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼小的鸦鸟; 比喻女子黑发; 指小丫鬟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小的鸦鸟。 2.比喻女子黑发。 3.指小丫鬟。