鴉青

yā qīng nha thanh

Hán Việt: nha thanh · Pinyin: yā qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗青色; 即鸦青钞; 珍宝名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗青色。 2.即鸦青钞。 3.珍宝名。

Eng

  • Cihui 鴉青 yāqīng n. reddish blue