鴉鬢

yā bìn nha tấn

Hán Việt: nha tấn · Pinyin: yā bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女的黑色鬓发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的黑色鬓发。

Eng

  • Cihui 鴉鬢 ābìn n. raven black hair of a woman