鴉鬟
nha hoàn
Hán Việt: nha hoàn · Pinyin: yā huán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸦鬟"; 犹鸦髻。色黑如鸦的丫形发髻; 丫环;少女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸦鬟"。 2.犹鸦髻。色黑如鸦的丫形发髻。 3.丫环;少女。
Hán Việt: nha hoàn · Pinyin: yā huán