鴇兒 bảo nhi Hán Việt: bảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 鴇 (bảo) + 兒 (nhi)Hán Việtbảo nhiCấu tạo鴇 + 兒 · bảo + nhi nghĩa thành phần: bảo + nhi Nghĩa EngCihui 鴇兒 ǎo'ér n. 1. procurer 2. prostitute