鴆毒
chậm độc
Hán Việt: chậm độc · Pinyin: zhèn dú
Tổng quan
rượu độc: độc tửu
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu độc: độc tửu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毒酒;毒药; 以毒酒害人。引申为毒害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毒酒;毒药。 2.以毒酒害人。引申为毒害。
Eng
- Cihui 鴆毒 hèndú n. <wr.> 1. poisoned wine 2. poison