鴆湯

zhèn tāng chậm thang

Hán Việt: chậm thang · Pinyin: zhèn tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chậm) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鸩毒制成的汤药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鸩毒制成的汤药。