鴆酒

zhèn jiǔ chậm tửu

Hán Việt: chậm tửu · Pinyin: zhèn jiǔ

Tổng quan

chẫm tửu: rượu độc/độc tửu

Cấu tạo: (chậm) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chẫm tửu: rượu độc/độc tửu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒酒。用鸩羽浸制,饮之立死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毒酒。用鸩羽浸制,饮之立死。

Eng

  • Cihui 鴆酒 hènjiǔ n. poisoned liquor