鴆醴 zhèn lǐ · chậm lễ Hán Việt: chậm lễ · Pinyin: zhèn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鴆 (chậm) + 醴 (lễ)Pinyinzhèn lǐHán Việtchậm lễCấu tạo鴆 + 醴 · chậm + lễ nghĩa thành phần: chậm + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鸩酒。Tân Hoa Tự Điển 1.即鸩酒。