鸩降 zhèn jiàng · chậm hàng Hán Việt: chậm hàng · Pinyin: zhèn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鸩 (chậm) + 降 (hàng)Pinyinzhèn jiàngHán Việtchậm hàngCấu tạo鸩 + 降 · chậm + hàng nghĩa thành phần: chậm + hàng