鸕吐

lú tǔ lô thổ

Hán Việt: lô thổ · Pinyin: lú tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐段成式《酉阳杂俎.广动植序》"鸬鹚吐鷕。"后因以"鸬吐"谓鸬鹚吐而生子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐段成式《酉阳杂俎.广动植序》"鸬鹚吐鷕。"后因以"鸬吐"谓鸬鹚吐而生子。