鸕鷀陂 lú cí bēi · lô từ pha Hán Việt: lô từ pha · Pinyin: lú cí bēi Tổng quan Cấu tạo: 鸕 (lô) + 鷀 (từ) + 陂 (pha)Pinyinlú cí bēiHán Việtlô từ phaCấu tạo鸕 + 鷀 + 陂 · lô + từ + pha nghĩa thành phần: lô + từ + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。在河南省临漳﹑内黄二县界。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在河南省临漳﹑内黄二县界。