鴨丁

yā dīng áp đinh

Hán Việt: áp đinh · Pinyin: yā dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切成小块的鸭肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切成小块的鸭肉。