鴨兒

yā ér áp nhi

Hán Việt: áp nhi · Pinyin: yā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小鸭; 詈词。犹言乌龟王八。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小鸭。 2.詈词。犹言乌龟王八。