鴨叫 áp khiếu Hán Việt: áp khiếu Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 叫 (khiếu)Hán Việtáp khiếuCấu tạo鴨 + 叫 · áp + khiếu nghĩa thành phần: áp + khiếu Nghĩa EngCihui 鴨叫 ājiào n. quack of a duck