鴨頭 yā tóu · áp đầu Hán Việt: áp đầu · Pinyin: yā tóu Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 頭 (đầu)Pinyinyā tóuHán Việtáp đầuCấu tạo鴨 + 頭 · áp + đầu nghĩa thành phần: áp + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸭头色绿,形容水色。Tân Hoa Tự Điển 1.鸭头色绿,形容水色。