鸭头绿

yā tóu lǜ áp đầu lục

Hán Việt: áp đầu lục · Pinyin: yā tóu lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đầu) + 绿 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色; 砚石名。唐临洮郡洮河﹐产洮砚﹐温润而色绿﹐故称; 词牌名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色。 2.砚石名。唐临洮郡洮河﹐产洮砚﹐温润而色绿﹐故称。 3.词牌名。