鸭头绿 áp đầu lục Hán Việt: áp đầu lục Tổng quan Cấu tạo: 鸭 (áp) + 头 (đầu) + 绿 (lục)Hán Việtáp đầu lụcCấu tạo鸭 + 头 + 绿 · áp + đầu + lục nghĩa thành phần: áp + đầu + lục