鴨奶奶 yā nǎi nǎi · áp nãi nãi Hán Việt: áp nãi nãi · Pinyin: yā nǎi nǎi Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi)Pinyinyā nǎi nǎiHán Việtáp nãi nãiCấu tạo鴨 + 奶 + 奶 · áp + nãi + nãi nghĩa thành phần: áp + nãi + nãi