鴨心 yā xīn · áp tâm Hán Việt: áp tâm · Pinyin: yā xīn Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 心 (tâm)Pinyinyā xīnHán Việtáp tâmCấu tạo鴨 + 心 · áp + tâm nghĩa thành phần: áp + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代鸭形熏炉的炉心。Tân Hoa Tự Điển 1.古代鸭形熏炉的炉心。