鴨條 áp điều Hán Việt: áp điều Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 條 (điều)Hán Việtáp điềuCấu tạo鴨 + 條 · áp + điều nghĩa thành phần: áp + điều Nghĩa EngCihui 鴨條 yātiáo n. fine-sliced duck