鴨步 yā bù · áp bộ Hán Việt: áp bộ · Pinyin: yā bù Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 步 (bộ)Pinyinyā bùHán Việtáp bộCấu tạo鴨 + 步 · áp + bộ nghĩa thành phần: áp + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鸭跖草。Tân Hoa Tự Điển 1.即鸭跖草。