鴨爐

yā lú áp lô

Hán Việt: áp lô · Pinyin: yā lú

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸭垆"; 古代熏炉名。形制多作鸭状,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸭垆"。 2.古代熏炉名。形制多作鸭状,故名。

Eng

  • Cihui 鴨爐 ālú n. a censer