鴨矢

yā shǐ áp thỉ

Hán Việt: áp thỉ · Pinyin: yā shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。鸭屎。丢脸;不光彩。矢,通"屎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。鸭屎。丢脸;不光彩。矢,通"屎"。