鴨蛋臉

yā dàn liǎn áp đản kiểm

Hán Việt: áp đản kiểm · Pinyin: yā dàn liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đản) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容稍长而丰满的面庞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容稍长而丰满的面庞。

Eng

  • Cihui 鴨蛋臉 ādànliǎn n. oval face M:¹zhāng