鸭蛋青

yā dàn qīngáp đản thanh

Hán Việt: áp đản thanh · Pinyin: yā dàn qīng

Tổng quan

THANH 形 xanh nhạt; xanh trứng vịt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极淡的青色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

極淡的青色。

Cấu tạo: 鴨 (áp) + 蛋 (đản) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形
  • Tần suất từ xanh trứng vịt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極淡的青色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极淡的青色。

Eng

  • Cihui pale blue
  • Tần suất từ pale blue

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋青色 · 鴨蛋圓 · 鸭蛋圆 · 蛋青 · 鴨蛋 · 鸭蛋 · 鸭蛋青/清 · 鴨蛋臉