鴨蛋黃兒

áp đản hoàng nhi

Hán Việt: áp đản hoàng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (đản) + (hoàng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴨蛋黃兒 ādànhuángr n. duck egg yolk