鴨雛

yā chú áp sồ

Hán Việt: áp sồ · Pinyin: yā chú

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (sồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚孵出的幼鸭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚孵出的幼鸭。

Eng

  • Cihui 鴨雛 āchú n. duckling