鴨黃兒

yā huáng ér áp hoàng nhi

Hán Việt: áp hoàng nhi · Pinyin: yā huáng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (hoàng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。宋时浙人忌讳鸭字﹐骂人鸭黄儿﹐如同骂人王八蛋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。宋时浙人忌讳鸭字﹐骂人鸭黄儿﹐如同骂人王八蛋。