鴟吻

chī wěn si vẫn

Hán Việt: si vẫn · Pinyin: chī wěn

Tổng quan

mỏ diều hâu

Cấu tạo: (si) + (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ diều hâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫殿屋脊正脊两端的一种饰物。初作鸱尾之形,一说为蚩(一种海兽)尾之形,象征辟除火灾◇来式样改变,折而向上似张口吞脊,因名鸱吻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫殿屋脊正脊两端的一种饰物。初作鸱尾之形,一说为蚩(一种海兽)尾之形,象征辟除火灾◇来式样改变,折而向上似张口吞脊,因名鸱吻。

Eng

  • Cihui 鴟吻 hīwěn n. roof ridge animal ornament