鴟夷

chī yí si di

Hán Việt: si di · Pinyin: chī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸱■"; 革囊; 借指春秋吴伍员; 指盛酒器; 即鸱夷子皮; 拇指。行酒令的手势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸱■"。 2.革囊。 3.借指春秋吴伍员。 4.指盛酒器。 5.即鸱夷子皮。 6.拇指。行酒令的手势。

Eng

  • Cihui 鴟夷 hīyí n. leather bag M:²zhī