鴟尾

chī wěi si vĩ

Hán Việt: si vĩ · Pinyin: chī wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫殿屋脊正脊两端的装饰性构件。外形略如鸱尾,因称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫殿屋脊正脊两端的装饰性构件。外形略如鸱尾,因称。

Eng

  • Cihui 鴟尾 hīwěi n. a kind of ornament on the roof ridge