鴟張
si trương
Hán Việt: si trương · Pinyin: chī zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鵤张"; 像鸱鸟张翼一样。比喻嚣张,凶暴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鵤张"。 2.像鸱鸟张翼一样。比喻嚣张,凶暴。
Eng
- Cihui 鴟張 hīzhāng n. brutal oppressors
Hán Việt: si trương · Pinyin: chī zhāng